羽楫

yǔ jí vũ tiếp

Hán Việt: vũ tiếp · Pinyin: yǔ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (tiếp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.輔佐。《晉書.卷五四.陸機等傳.制曰》:「然其祖考重光,羽楫吳運,文武奕葉,將相連華。」 2.輕舟、快船。《文選.陸機.辯亡論上》:「羽楫萬計,龍躍順流。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"羽檝"。 2.犹羽翼。辅佐。