羽毛撣 vũ mao đạn Hán Việt: vũ mao đạn Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 撣 (đạn)Hán Việtvũ mao đạnCấu tạo羽 + 毛 + 撣 · vũ + mao + đạn nghĩa thành phần: vũ + mao + đạn Nghĩa EngCihui 羽毛撣 ǔmáodǎn n. feather duster M:¹bǎ