羽毛緞

yǔ máo duàn vũ mao đoạn

Hán Việt: vũ mao đoạn · Pinyin: yǔ máo duàn

Tổng quan

vải camlet (loại vải lụa)

Cấu tạo: (vũ) + (mao) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải camlet (loại vải lụa)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羽缎。

Eng

  • CC-CEDICT camlet (silk fabric)
  • Cihui camlet (silk fabric)