羽氅

yǔ chǎng vũ sưởng

Hán Việt: vũ sưởng · Pinyin: yǔ chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (sưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以羽毛制作的大氅。亦以指道教徒的服装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以羽毛制作的大氅。亦以指道教徒的服装。