羽淵 yǔ yuān · vũ uyên Hán Việt: vũ uyên · Pinyin: yǔ yuān Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 淵 (uyên)Pinyinyǔ yuānHán Việtvũ uyênCấu tạo羽 + 淵 · vũ + uyên nghĩa thành phần: vũ + uyên