羽物 yǔ wù · vũ vật Hán Việt: vũ vật · Pinyin: yǔ wù Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 物 (vật)Pinyinyǔ wùHán Việtvũ vậtCấu tạo羽 + 物 · vũ + vật nghĩa thành phần: vũ + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鸟类; 指车饰﹑旌旗之属。Tân Hoa Tự Điển 1.指鸟类。 2.指车饰﹑旌旗之属。