羽皮

yǔ pí vũ bì

Hán Việt: vũ bì · Pinyin: yǔ pí

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟兽的毛皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟兽的毛皮。