羽蓋
vũ cái
Hán Việt: vũ cái · Pinyin: yǔ gài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古时以鸟羽为饰的车盖; 指车辆; 船上饰以鸟羽的伞盖; 指仙人车驾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古时以鸟羽为饰的车盖。 2.指车辆。 3.船上饰以鸟羽的伞盖。 4.指仙人车驾。
Eng
- Cihui 羽蓋 ǔgài n. feathered carriage top