羽蓋車

yǔ gài chē vũ cái xa

Hán Việt: vũ cái xa · Pinyin: yǔ gài chē

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (cái) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用翠羽装饰帷盖的坐车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用翠羽装饰帷盖的坐车。