羽磬 yǔ qìng · vũ khánh Hán Việt: vũ khánh · Pinyin: yǔ qìng Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 磬 (khánh)Pinyinyǔ qìngHán Việtvũ khánhCấu tạo羽 + 磬 · vũ + khánh nghĩa thành phần: vũ + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的瀛洲石磬,因轻而鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的瀛洲石磬,因轻而鸣。