羽箭 yǔ jiàn · vũ tiến Hán Việt: vũ tiến · Pinyin: yǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 箭 (tiến)Pinyinyǔ jiànHán Việtvũ tiếnCấu tạo羽 + 箭 · vũ + tiến nghĩa thành phần: vũ + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 箭。因尾部缀鸟羽,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.箭。因尾部缀鸟羽,故称。