羽絨
vũ nhung
Hán Việt: vũ nhung · Pinyin: yǔ róng
Tổng quan
lông vũ (lông mềm) lông (lông trên lưng và bụng của chim. Thường chỉ lông vịt, lông thiên nga đã qua gia công chế biến.)。禽類腹部和背部的絨毛。特指經過加工處理的鴨、鵝等的羽毛。 羽絨服 áo lông 羽絨製品 chế phẩm lông
Nghĩa
Việt
- Cihui lông vũ (lông mềm) lông (lông trên lưng và bụng của chim. Thường chỉ lông vịt, lông thiên nga đã qua gia công chế biến.)。禽類腹部和背部的絨毛。特指經過加工處理的鴨、鵝等的羽毛。 羽絨服 áo lông 羽絨製品 chế phẩm lông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 禽类腹部和背部的绒毛。特指经过加工处理的鸭﹑鹅等的羽毛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.禽类腹部和背部的绒毛。特指经过加工处理的鸭﹑鹅等的羽毛。
Eng
- CC-CEDICT down (soft feathers)
- Cihui down (soft feathers)