羽羣 vũ quần Hán Việt: vũ quần Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 羣 (quần)Hán Việtvũ quầnCấu tạo羽 + 羣 · vũ + quần nghĩa thành phần: vũ + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹羽族。Tân Hoa Tự Điển 1.犹羽族。