羽翔 yǔ xiáng · vũ tường Hán Việt: vũ tường · Pinyin: yǔ xiáng Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 翔 (tường)Pinyinyǔ xiángHán Việtvũ tườngCấu tạo羽 + 翔 · vũ + tường nghĩa thành phần: vũ + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 首翼色青的鸾鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.首翼色青的鸾鸟。