羽翟 yǔ dí · vũ địch Hán Việt: vũ địch · Pinyin: yǔ dí Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 翟 (địch)Pinyinyǔ díHán Việtvũ địchCấu tạo羽 + 翟 · vũ + địch nghĩa thành phần: vũ + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翟羽所制的舞具。Tân Hoa Tự Điển 1.翟羽所制的舞具。