羽翰 yǔ hàn · vũ hàn Hán Việt: vũ hàn · Pinyin: yǔ hàn Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 翰 (hàn)Pinyinyǔ hànHán Việtvũ hànCấu tạo羽 + 翰 · vũ + hàn nghĩa thành phần: vũ + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翅膀; 飞翔;飞升; 指书信或文章。Tân Hoa Tự Điển 1.翅膀。 2.飞翔;飞升。 3.指书信或文章。