羽舞 yǔ wǔ · vũ vũ Hán Việt: vũ vũ · Pinyin: yǔ wǔ Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 舞 (vũ)Pinyinyǔ wǔHán Việtvũ vũCấu tạo羽 + 舞 · vũ + vũ nghĩa thành phần: vũ + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种文舞,舞者执羽。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种文舞,舞者执羽。