羽蓋
vũ cái
Hán Việt: vũ cái · Pinyin: yǔ gài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用毛羽為飾的車蓋。《續漢書志.卷二九.輿服志上》:「虡文畫輈,羽蓋華蚤。」《文選.張衡.東京賦》:「羽蓋威蕤,葩瑵曲莖。」
Eng
- Cihui 羽蓋 ǔgài n. feathered carriage top
Hán Việt: vũ cái · Pinyin: yǔ gài