羽蓋車 yǔ gài chē · vũ cái xa Hán Việt: vũ cái xa · Pinyin: yǔ gài chē Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 蓋 (cái) + 車 (xa)Pinyinyǔ gài chēHán Việtvũ cái xaCấu tạo羽 + 蓋 + 車 · vũ + cái + xa nghĩa thành phần: vũ + cái + xa