羽蟲

yǔ chóng vũ trùng

Hán Việt: vũ trùng · Pinyin: yǔ chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟类。虫,古代作为动物的总称; 有翅的小虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟类。虫,古代作为动物的总称。 2.有翅的小虫。

ja

  • JMdict biting louse (any louse of order Mallophaga)|small winged insect (esp. a flying ant or termite)