羽裳

yǔ shang vũ thường

Hán Việt: vũ thường · Pinyin: yǔ shang

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羽衣。道士所服; 即《霓裳羽衣曲》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羽衣。道士所服。 2.即《霓裳羽衣曲》。