羽觞 vũ thương Hán Việt: vũ thương Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 觞 (thương)Hán Việtvũ thươngCấu tạo羽 + 觞 · vũ + thương nghĩa thành phần: vũ + thương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時爵形的盛酒杯,有頭尾,有羽翼。《漢書.卷九七.外戚傳下.孝成班倢伃傳》:「顧左右兮和顏,酌羽觴兮銷憂。」唐.李白〈春夜宴從弟桃李園序〉:「開瓊筵以坐花,飛羽觴而醉月。」也稱為「羽杯」、「羽巵」。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa酒杯