酒杯
tửu bôi
Hán Việt: tửu bôi · Pinyin: jiǔ bēi
Tổng quan
cốc rượu
Nghĩa
Việt
- Cihui cốc rượu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盛酒的杯子。《紅樓夢》第六五回:「隆兒等慌的忙放下酒杯,出來喝馬。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"酒杯"。亦作"酒柸"; 喝酒用的杯子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"酒杯"。亦作"酒柸"。 2.喝酒用的杯子。
Eng
- CC-CEDICT wine cup
- Cihui wine cup
ja
- JMdict sake cup|wine cup