羽釵 yǔ chāi · vũ sai Hán Việt: vũ sai · Pinyin: yǔ chāi Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 釵 (sai)Pinyinyǔ chāiHán Việtvũ saiCấu tạo羽 + 釵 · vũ + sai nghĩa thành phần: vũ + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装饰翠羽的钗; 因舞女多佩羽钗,故亦指舞妓。Tân Hoa Tự Điển 1.装饰翠羽的钗。 2.因舞女多佩羽钗,故亦指舞妓。