羽鑰
vũ thược
Hán Việt: vũ thược · Pinyin: yǔ yào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀或宴飨时舞者所持的舞具和乐器。羽,指雉羽。钥,一种编组多管乐器。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀或宴飨时舞者所持的舞具和乐器。羽,指雉羽。钥,一种编组多管乐器。
Hán Việt: vũ thược · Pinyin: yǔ yào