羽隊 yǔ duì · vũ đội Hán Việt: vũ đội · Pinyin: yǔ duì Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 隊 (đội)Pinyinyǔ duìHán Việtvũ độiCấu tạo羽 + 隊 · vũ + đội nghĩa thành phần: vũ + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背着弓箭的队伍。羽,指箭。Tân Hoa Tự Điển 1.背着弓箭的队伍。羽,指箭。