羽類

yǔ lèi vũ loại

Hán Việt: vũ loại · Pinyin: yǔ lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (loại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羽類 yǔlèi n. feathered tribe