羽駕 yǔ jià · vũ giá Hán Việt: vũ giá · Pinyin: yǔ jià Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 駕 (giá)Pinyinyǔ jiàHán Việtvũ giáCấu tạo羽 + 駕 · vũ + giá nghĩa thành phần: vũ + giá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 身生羽翼,得道成仙,故以羽駕指神仙。唐.皇甫枚《飛煙傳》:「雖羽駕塵襟,難於會合,而丹誠皎日,誓以周旋。」