羽騎 yǔ qí · vũ kị Hán Việt: vũ kị · Pinyin: yǔ qí Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 騎 (kị)Pinyinyǔ qíHán Việtvũ kịCấu tạo羽 + 騎 · vũ + kị nghĩa thành phần: vũ + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羽林军的骑兵。Tân Hoa Tự Điển 1.羽林军的骑兵。