羽鱗

yǔ lín vũ lân

Hán Việt: vũ lân · Pinyin: yǔ lín

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鸟类和鱼类; 犹鱼雁。指书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鸟类和鱼类。 2.犹鱼雁。指书信。