羽鷁 yǔ yì · vũ nghịch Hán Việt: vũ nghịch · Pinyin: yǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 鷁 (nghịch)Pinyinyǔ yìHán Việtvũ nghịchCấu tạo羽 + 鷁 · vũ + nghịch nghĩa thành phần: vũ + nghịch