羿後 nghệ hậu Hán Việt: nghệ hậu Tổng quan Cấu tạo: 羿 (nghệ) + 後 (hậu)Hán Việtnghệ hậuCấu tạo羿 + 後 · nghệ + hậu nghĩa thành phần: nghệ + hậu