羿圣

nghệ thánh

Hán Việt: nghệ thánh

Tổng quan

Cấu tạo: 羿 (nghệ) + 聖 (thánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao thủ cờ vây
  • Biên soạn a wizard at <i>go</i>

Eng

  • Cihui 羿聖 ìshèng n. a wizard at <i>go</i>

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣上 · 圣主 · 圣乐 · 圣事 · 圣人 · 圣代 · 圣体 · 圣俸