羿浇 nghệ kiêu Hán Việt: nghệ kiêu Tổng quan Cấu tạo: 羿 (nghệ) + 浇 (kiêu)Hán Việtnghệ kiêuCấu tạo羿 + 浇 · nghệ + kiêu nghĩa thành phần: nghệ + kiêu