翁伯

wēng bó ông bá

Hán Việt: ông bá · Pinyin: wēng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (ông) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉游侠郭解之字; 用于形容短小之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉游侠郭解之字。 2.用于形容短小之人。