翁姑

wēng gū ông cô

Hán Việt: ông cô · Pinyin: wēng gū

Tổng quan

cha mẹ chồng ha chồng và mẹ chồng. ông cô ông cô ☆Cha chồng và mẹ chồng.

Cấu tạo: (ông) + (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cha mẹ chồng ha chồng và mẹ chồng. ông cô ông cô ☆Cha chồng và mẹ chồng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 丈夫的父與母。《初刻拍案驚奇》卷二○:「那媳婦自是個老實勤謹的,只以孝情為上,小心奉事翁姑,那裡有甚心去捉他破綻?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公婆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公婆。

Eng

  • CC-CEDICT husband's father and mother
  • Cihui husband's father and mother