翁姑

wēng gūông cô

Hán Việt: ông cô · Pinyin: wēng gū

Tổng quan

Cha chồng và mẹ chồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.公婆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

丈夫的父與母。《初刻拍案驚奇》卷二○:「那媳婦自是個老實勤謹的,只以孝情為上,小心奉事翁姑,那裡有甚心去捉他破綻?」

Cấu tạo: 翁 (ông) + 姑 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bố mẹ chồng
  • Biên soạn woman's parents-in-law M:²wèi/¹míng/¹gè

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 丈夫的父與母。《初刻拍案驚奇》卷二○:「那媳婦自是個老實勤謹的,只以孝情為上,小心奉事翁姑,那裡有甚心去捉他破綻?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.公婆。

Eng

  • Cihui husband's father and mother

Đức

  • Handedict Schwiegereltern einer Frau

Từ liên quan

Gần nghĩa

姑丈 · 姑且 · 姑夫 · 姑妈 · 姑妐 · 姑妹 · 姑姊 · 姑姑