翁山
ông san
Hán Việt: ông san · Pinyin: wēng shān
Tổng quan
xem 昂山[áng shān]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Áng Sơn
- Tần suất từ xem 昂山[áng shān]
Eng
- Cihui see 昂山
- Tần suất từ see 昂山[Ang2 Shan1]
Đức
- Handedict Aung San
Hán Việt: ông san · Pinyin: wēng shān
xem 昂山[áng shān]