翁山 wēng shān · ông san Hán Việt: ông san · Pinyin: wēng shān Tổng quan xem 昂山 Cấu tạo: 翁 (ông) + 山 (san)Pinyinwēng shānHán Việtông sanCấu tạo翁 + 山 · ông + san nghĩa thành phần: ông + san Nghĩa ViệtCihui xem 昂山EngCC-CEDICT see 昂山[Ang2 Shan1]Cihui see 昂山