翁承 wēng chéng · ông thừa Hán Việt: ông thừa · Pinyin: wēng chéng Tổng quan Cấu tạo: 翁 (ông) + 承 (thừa)Pinyinwēng chéngHán Việtông thừaCấu tạo翁 + 承 · ông + thừa nghĩa thành phần: ông + thừa