翁长 ông trường Hán Việt: ông trường Tổng quan Cấu tạo: 翁 (ông) + 长 (trường)Hán Việtông trườngCấu tạo翁 + 长 · ông + trường nghĩa thành phần: ông + trường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對老年男子的尊稱。《西遊補》第一○回:「行者含淚道:『若得翁長如此,感謝不盡。』」