翁鞋 wēng xié · ông hài Hán Việt: ông hài · Pinyin: wēng xié Tổng quan Cấu tạo: 翁 (ông) + 鞋 (hài)Pinyinwēng xiéHán Việtông hàiCấu tạo翁 + 鞋 · ông + hài nghĩa thành phần: ông + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗重的棉鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.粗重的棉鞋。