翅基

sí cơ

Hán Việt: sí cơ

Tổng quan

/'elitrə/, (động vật học) cánh trước, cánh cứng (sâu bọ cánh cứng) số nhiều elytra, cánh cứng

Cấu tạo: 翅 (sí) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'elitrə/, (động vật học) cánh trước, cánh cứng (sâu bọ cánh cứng) số nhiều elytra, cánh cứng
  • Tần suất từ /'elitrə/, (động vật học) cánh trước, cánh cứng (sâu bọ cánh cứng) số nhiều elytra, cánh cứng

Từ liên quan

Gần nghĩa

翅基片 · 基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准