翅子
sí tử
Hán Việt: sí tử · Pinyin: chì zi
Tổng quan
vây cá mập | cánh | LT:隻|只 1. vây cá; vi cá; vây cá mập。魚翅。 方 2. cánh。翅膀。
Nghĩa
Việt
- Cihui vây cá mập | cánh | LT:隻|只 1. vây cá; vi cá; vây cá mập。魚翅。 方 2. cánh。翅膀。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.北方方言。翅膀。 2.大陸地區指魚翅。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指鱼翅; 方言。翅膀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指鱼翅。 2.方言。翅膀。
Eng
- CC-CEDICT shark's fin|wing|CL:隻|只[zhi1]
- Cihui shark's fin; wing; CL:隻|只