翅影 chì yǐng · sí ảnh Hán Việt: sí ảnh · Pinyin: chì yǐng Tổng quan Cấu tạo: 翅 (sí) + 影 (ảnh)Pinyinchì yǐngHán Việtsí ảnhCấu tạo翅 + 影 · sí + ảnh nghĩa thành phần: sí + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞鸟之影,借指鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.飞鸟之影,借指鸟。