翅楞楞 chì léng léng · sí lăng lăng Hán Việt: sí lăng lăng · Pinyin: chì léng léng Tổng quan Cấu tạo: 翅 (sí) + 楞 (lăng) + 楞 (lăng)Pinyinchì léng léngHán Việtsí lăng lăngCấu tạo翅 + 楞 + 楞 · sí + lăng + lăng nghĩa thành phần: sí + lăng + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容分散,分离。Tân Hoa Tự Điển 1.形容分散,分离。