翅楞楞

chì léng léng sí lăng lăng

Hán Việt: sí lăng lăng · Pinyin: chì léng léng

Tổng quan

Cấu tạo: (sí) + (lăng) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容分散,分离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容分散,分离。