翅瓣

sí biện

Hán Việt: sí biện

Tổng quan

vảy số nhiều squamulae, vảy nhỏ, lá bắc

Cấu tạo: 翅 (sí) + 瓣 (biện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vảy nhỏ
  • Tần suất từ vảy số nhiều squamulae, vảy nhỏ, lá bắc

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓣炎 · 瓣胃 · 瓣膜 · 瓣香 · 瓣鳃 · 翅基 · 翅子 · 翅展