翅瓣

sí biện

Hán Việt: sí biện

Tổng quan

vảy số nhiều squamulae, vảy nhỏ, lá bắc

Cấu tạo: (sí) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vảy số nhiều squamulae, vảy nhỏ, lá bắc