翅翮 chì hé · sí cách Hán Việt: sí cách · Pinyin: chì hé Tổng quan Cấu tạo: 翅 (sí) + 翮 (cách)Pinyinchì héHán Việtsí cáchCấu tạo翅 + 翮 · sí + cách nghĩa thành phần: sí + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即翅膀。Tân Hoa Tự Điển 1.即翅膀。