翅翼

chì yì sí dực

Hán Việt: sí dực · Pinyin: chì yì

Tổng quan

cánh。羽翼。

Cấu tạo: (sí) + (dực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh。羽翼。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即翅膀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即翅膀。

ja

  • JMdict wing (of a bird, etc.)