翅膀

chì bǎng sí bàng

Hán Việt: sí bàng · Pinyin: chì bǎng

Tổng quan

cánh | LT:個|个,對|对

Cấu tạo: (sí) + (bàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh | LT:個|个,對|对

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鳥類及昆蟲的翼。《儒林外史》第二回:「撒了一地的雞骨頭、鴨翅膀、魚刺、瓜子殼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟翅的通称; 物体上形状或作用像翅膀的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟翅的通称。 2.物体上形状或作用像翅膀的部分。

Eng

  • CC-CEDICT wing|CL:隻|只[zhi1],對|对[dui4]
  • Cihui wing; CL:隻|只,對|对