翊亮 yì liàng · dực lượng Hán Việt: dực lượng · Pinyin: yì liàng Tổng quan Cấu tạo: 翊 (dực) + 亮 (lượng)Pinyinyì liàngHán Việtdực lượngCấu tạo翊 + 亮 · dực + lượng nghĩa thành phần: dực + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐。