翊化 yì huà · dực hóa Hán Việt: dực hóa · Pinyin: yì huà Tổng quan Cấu tạo: 翊 (dực) + 化 (hóa)Pinyinyì huàHán Việtdực hóaCấu tạo翊 + 化 · dực + hóa nghĩa thành phần: dực + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐教化。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐教化。